Copa Universitaria (por equipos) 2026 Cập nhật ngày: 13.10.2026 06:24:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: ngaitan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | UNHSJM | * | | | | 4 | | 4 | 4 | 0 | 8 |
| 2 | UNI | | * | | | | 3 | 4 | 4 | 0 | 7 |
| 3 | UNAN - MANAGUA | | | * | 4 | | | | 2 | 0 | 4 |
| 4 | UNIJJAR | | | 0 | * | 2 | | | 1 | 1 | 2 |
| UNA | 0 | | | 2 | * | | | 1 | 1 | 2 |
| 6 | UAM | | 1 | | | | * | | 0 | 0 | 1 |
| 7 | UNCSM | 0 | 0 | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|