Contact : Vamsi Krishna R: 8309476857 Only 32 Entries, Above 2100 FREE, Above 1700: rs700 below 1700: rs1000 PHC: RS 700
Total 5 rounds. After the tournament PGN of ALL games will be provided for analysis of games,
One Surprise best game prize will be given.Acumen Closed Classical Chess Tournaments 11th october 2026 | Ban Tổ chức | Acumen Chess Academy |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Vamsi Krishna R |
| Tổng trọng tài | Vamsi Krishna R FA 25006355 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 minutes + 30 sec increment from move number 1 |
| Địa điểm | Visakhapatnam |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1431 / 28 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:13:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: akrk_1965
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | AIM | Ravi, Krishna G | 25707817 | IND | 2111 | Free |
| 2 | | Seetasagar, Konaparthi | 25914952 | IND | 1870 | P |
| 3 | | Ram, Kumar R | 35039733 | IND | 1773 | NP |
| 4 | | Sai, Siddardha A | 35036890 | IND | 1724 | P |
| 5 | | Venkateswara, Rao Vemparala | 88135195 | IND | 1683 | P |
| 6 | | Rajeswara, Rao G. | 5025192 | IND | 1681 | P |
| 7 | AIM | Bhargav, Yarnagula | 25677535 | IND | 1642 | P |
| 8 | | Veera, Vara Prasad Vudatha | 429073618 | IND | 1606 | P |
| 9 | | Bhaskara, Rao Balaga | 35039490 | IND | 1559 | P |
| 10 | | Jagadeeswara, Rao G | 35015850 | IND | 1537 | P |
| 11 | | Chandrasekar, S | 35019988 | IND | 1514 | NP |
| 12 | | Srimannarayana, K S S | 35073346 | IND | 1460 | P |
| 13 | | Sai, Sanket Panda | 33497281 | IND | 1448 | P |
| 14 | | Divyanka, Nath | 558029290 | IND | 1441 | P |
| 15 | | Aashritha, Dube | 429023815 | IND | 1430 | NP |
| 16 | | Anantatmula Heramba Sridatta, | | IND | 0 | P |
| 17 | | Jainandan Mavidi, | | IND | 0 | P |
| 18 | | Kiranmayi aadhya T, | | IND | 0 | P |
| 19 | | Rupesh Mundra, | | IND | 0 | P |
| 20 | | Saamisch Vanam, | | IND | 0 | P |
| 21 | | Sri, Nandana Dattu | 429026113 | IND | 0 | NP |
| 22 | | yellenki Sai Govind avi, | | IND | 0 | P |
|
|
|
|