اولین جشنواره فرهنگی ورزشی فرزندان کارکنان و بازنشستگان وزارت بهداشت ویژه پسران (14-15 سال)

Ban Tổ chứcMinistry of Health, Treatment and Medical Education
Liên đoànIran ( IRI )
Trưởng Ban Tổ chứcMs. Sakakian, Fereshte
Tổng trọng tàiIA Mojarradi, Maliheh 12520896
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 60 minutes with 15 seconds increment from move 1
Địa điểmپلاژ صندوق رفاه دانشجویان وزارت بهداشت (ساری-خزر آباد)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/14 đến 2026/10/17
Rating trung bình / Average age1515 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 11:18:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mojarradi,Masoomeh

Giải/ Nội dungرده سنی 10-11 سال, رده سنی 12-13 سال, رده سنی 14-15سال
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgLoạiNhómCLB/Tỉnh
1
Farmanbar, Farshad36774154IRI2016U14سبزوار
2
Asgarian, Mohammad32730411IRI1922U16گیلان
3
Alipour, Sina36799831IRI1834U14شیراز
4
Robati, Sina42738369IRI1809U14مازندران
5
Asmaei, Mohamad Hossein42727111IRI1721U14قم
6
Bahaloo, Mohammadjavad36759600IRI1655U14شهرکرد
7
Radmehr, Ramtin562075969IRI1654U14رفسنجان
8
Mohammadi, Amir Mohammad428092880IRI1632U14گلستان
9
Gheibi, Amirhesam42785855IRI1619U14قزوین
10
Feyzollah Zadeh, Arshia42797110IRI1599U14تبریز
11
Norozi, Soroush428010094IRI1583U16شاهرود
12
Khodayari, Kiyan42782732IRI1533U14اراک
13
Esmaeili, Sina42731763IRI1524U12کرمانشاه
14
Ershadifar, Mahan536000973IRI1509U16اردبیل
15
Sadeghi, Mohammad Hesam36763560IRI1484U14بابل
16
Sheykhi, Mohammad536072028IRI1431U16بیرجند
17
Feyzi, Pouria536085049IRI1420U16زنجان
18
Kazemi, Mahan42704502IRI1412U14همدان
19
Abyari Khorgoei, AradIRI0بندر عباس
20
Adeli Behrooz, Farzad536091111IRI0U14اسد آباد
21
Afshar, Pouan428002326IRI0U16مشهد
22
Amani, ArminIRI0کردستان
23
Azari, Arsham42743303IRI0U16شهید بهشتی
24
Babaei, Hamidreza536048623IRI0U14فسا
25
Babaei Pir Mohammad, Amir AliIRI0ایلام
26
Davoudi, Seyed Amir Mahdi36786390IRI0U14زابل
27
Ghorbanzadeh, TahaIRI0خوی
28
Hakimi Mazrae No, AliIRI0یزد
29
Kavousi, RohamIRI0جهرم
30
Mahdavi, Amir Ali36716197IRI0U16گناباد
31
Makki, Seyed AliIRI0کرمان
32
Rahimi, MahanIRI0لرستان
33
Saadatnia, YounesIRI0دزفول
34
Sadri, ShantiaIRI0اصفهان
35
Saki Moghadam, Arshia36768243IRI0U16اهواز
36
Zaer Tamami, ArsamIRI0صندوق رفاه