اولین جشنواره فرهنگی ورزشی فرزندان کارکنان و بازنشستگان وزارت بهداشت ویژه پسران (12-13 سال)

Ban Tổ chứcMinistry of Health, Treatment and Medical Education
Liên đoànIran ( IRI )
Trưởng Ban Tổ chứcMs. Sakakian, Fereshte
Tổng trọng tàiIA Mojarradi, Maliheh 12520896
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 60 minutes with 15 seconds increment from move 1
Địa điểmپلاژ صندوق رفاه دانشجویان وزارت بهداشت (ساری-خزر آباد)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/14 đến 2026/10/17
Rating trung bình / Average age1442 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 09:51:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mojarradi,Masoomeh

Giải/ Nội dungرده سنی 10-11 سال, رده سنی 12-13 سال, رده سنی 14-15سال
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgLoạiNhómCLB/Tỉnh
1
Azadi, Taha36722952IRI1914U14همدان
2
Ojaghlo, Pouyan42758360IRI1604U14زنجان
3
Falahzadeh Aliabadi, Mohammad Tah42703590IRI1597U12مشهد
4
Ataollahi, Sorena428021118IRI1569U14کرمان
5
Naderian, Danial536034568IRI1537U12تبریز
6
Abbasi, Pendar32760841IRI1528U14گیلان
7
Rezaei Behdani, Ali42749875IRI1515U14یزد
8
Ahangar, HezhaIRI0تهران
9
Begloo, Sadra42740975IRI0U14البرز
10
Behdarvand, SobhanIRI0شهرکرد
11
Dini, Amir HosseinIRI0بابل
12
Farzaneh, ElvinIRI0اردبیل
13
Ghazagh Mir, Amir AliIRI0زابل
14
Ghomeishi, IliaIRI0اهواز
15
Ghorbani, Adel562075470IRI0U12گلستان
16
Gorzin, ImanIRI0شاهرود
17
Hajialiloo, Amir AliIRI0خوی
18
Hajizade, Ali428043430IRI0U12بیرجند
19
Hatefikia, Ali36785032IRI0U12اصفهان
20
Heydari, Ali36799750IRI0U12صندوق رفاه
21
Jalali, Mohammad562022636IRI0U14مازندران
22
Javadinia, Kiyan562064843IRI0U14شیراز
23
Javaheri, AdrianIRI0کردستان
24
Moradi, Mohammad MahanIRI0لرستان
25
Mosleh Kooshk Ghazi, Taha RezaIRI0فسا
26
NajjarZadeh, Amir AliIRI0ستاد وزارت بهداشت
27
Niroomand Beyhaghi, SorenaIRI0سبزوار
28
Rezvani, Behrad562008501IRI0U14بندر عباس
29
Sadeghi Fard, ArtinIRI0کرمانشاه
30
Sharifi, Mehran42773024IRI0U12رفسنجان
31
Shiri, Mohammad YasinIRI0خلخال
32
Vahid Zade, Mohammad MahdiIRI0گناباد
33
Yasemi, ArsamIRI0ایلام
34
Yousefi, Mohammareza428020758IRI0U12قزوین
35
Zahedi, Seyed Taha42797616IRI0U12جهرم