باب الأشتراك مازال مفتوح للتواصل والاستعلام 01011662588 واتس فقط
Golden Nine (Blitz) Top5(3) البطولة مقيمة دوليا الأثنين 12/10/2026Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:36:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 18 | | Abdel Meseh, Mohsen | 1614 | EGY | | | | miễn đấu | | | |
| 19 | | Abdelrahman, Abouzeid | 1570 | EGY | * | | | | miễn đấu | | |
| 16 | | Fady, Manuel | 1628 | EGY | | | | | | miễn đấu | |
| 3 | | Hafez, Mahmoud | 1873 | EGY | * | | | | | | |
| 21 | | Ibrahim Farahat, Osama | 0 | EGY | | miễn đấu | | | | | |
| 20 | | Khaled Badawy, Ziad | 1429 | EGY | | | miễn đấu | | | | |
| 5 | | Mohamed Kamel, Mahmoud | 1857 | EGY | * | | | | | | |
| 14 | | Mohamed Reda, Youssef | 1667 | EGY | 0F | | | | | | |
| 1 | | Sayed Hassanien, Baraa | 2006 | EGY | | | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|