باب الأشتراك مازال مفتوح
للتواصل والاستعلام
01011662588
واتس فقط

Golden Nine (Blitz) Top5(3) البطولة مقيمة دوليا الأثنين 12/10/2026

Liên đoànEgypt ( EGY )
Tổng trọng tàiFA Mohamed, Tamer 10614451
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 minutes with 2 seconds increment from move 1
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/12
Rating trung bình / Average age1733 / 24
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 21:36:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Abdel Hadi Mohamed Youssef1830EGY 12w1 10b½ 20w1 18b1 2w0 9b1 4w15,502118,75
2Mohamed Abdel Hakeim Youssef1822EGY 15b1 8w1 18w½ 10b1 1b1 4w0 3w½502319,75
3Mohamed Kamel Mahmoud1857EGY -½ 19w1 7b1 6b0 10w1 5w1 2b½5022,519,75
4Rafek Adel Mathew1850EGY 14b0 13w1 8b1 7w1 18w1 2b1 1b05022,519,5
5Ismail Hany1779EGY 21w1 18b0 14w1 9b1 6w1 3b0 10w1502016
6Mohammed Omar Kareem1922EGY 8b0 15w1 11b1 3w1 5b0 7w½ 14b14,502216,75
7Ahmad Mohammad Wakee1730EGY 16b1 9w1 3w0 4b0 14w1 6b½ 11b14,502215,75
8Wael Mohamed Abdulrahman1680EGY 6w1 2b0 4w0 20b1 16b1 11w0 15b1402112,5
9Ahmed Mohamed Mostafa1808EGY 17w1 7b0 21b1 5w0 15b1 1w0 18b140219,5
10Malak Fouad Joseph1791EGY 13b1 1w½ 16b1 2w0 3b0 18w1 5b03,502411,75
11Mohamed Reda Youssef1667EGY 18b- 17b1 6w0 12b1 20w½ 8b1 7w03,5019,511,5
12Fady Manuel1628EGY 1b0 16w0 19b1 11w0 21b1 -1 13w½3,50198,75
13Khaled Badawy Ziad1429EGY 10w0 4b0 -1 16w0 17b1 19w1 12b½3,5018,510,75
14Mahmoud Kareem Kareem1652EGY 4w1 20b0 5b0 21w1 7b0 16w1 6w030229
15Amin Mohamed1620ENG 2w0 6b0 17w1 19b1 9w0 20b1 8w03020,57,5
16Sayed Hassanien Baraa2006EGY 7w0 12b1 10w0 13b1 8w0 14b0 -1301910
17Abdel Meseh Mohsen1614EGY 9b0 11w0 15b0 -1 13w0 21b1 20w130176
18Hamdy Sherif1868EGY 11w+ 5w1 2b½ 1w0 4b0 10b0 9w02,5024,510
19Abdelrahman Abouzeid1570EGY -½ 3b0 12w0 15w0 -1 13b0 21w12,5017,54,75
20Hafez Mahmoud1873EGY -½ 14w1 1b0 8w0 11b½ 15w0 17b020195,75
21Ibrahim Farahat Osama0EGY 5b0 -1 9w0 14b0 12w0 17w0 19b01018,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)