باب الأشتراك مازال مفتوح للتواصل والاستعلام 01011662588 واتس فقطGolden Nine (Classic )(2)U1800 البطولة مقيمة دوليا الأحد 11/10/2026Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:53:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Sadek, Taha | 10603182 | EGY | 1710 |
| 2 | | Osama Saad, Samy | 54253063 | EGY | 1708 |
| 3 | | Hosny Abdel Samei, Mohamed | 10684506 | EGY | 1653 |
| 4 | | Abdel Aziz, Ragab | 10606742 | EGY | 1608 |
| 5 | | Elhoseiny, Shereif | 10603573 | EGY | 1587 |
| 6 | ACM | Mohamed Hassan, Salah | 54221544 | EGY | 1564 |
| 7 | | Marwan Elsayed, Adham | 54294657 | EGY | 1551 |
| 8 | | Ibrahim Mohebeldin, Hamdy | 555009824 | EGY | 1518 |
| 9 | | Milik Sedeak, Safwat | 54225523 | EGY | 1501 |
| 10 | | Amr Amer, Mohamed | 555033679 | EGY | 0 |
| 11 | | Ayman Ahmed Kamal, Ahmed | 555014631 | EGY | 0 |
| 12 | | Ayman Ahmed Kamal, Mohamed | 555014640 | EGY | 0 |
| 13 | | Sadek Ahmed, Hassan | 555027024 | EGY | 0 |
|
|
|
|