باب الأشتراك مازال مفتوح
للتواصل والاستعلام
01011662588
واتس فقط

Golden Nine (Classic ) (2)Open البطولة مقيمة دوليا الأحد11/10/2006

Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:40:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tamer Mohamed

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1 
1Hafez Mahmoud1862EGY 4b1 7w1 3b1 2w35
2Hamdy Sherif1816EGY -½ 9b1 6w1 1b2,55
3Abdel Hadi Mohamed Youssef1934EGY 5w1 8b1 1w0 4b26
4Abdelhamid Mohamed Osama1728EGY 1w0 -1 7b1 3w26
5Ibrahem Barakat Ahmed1740EGY 3b0 12w1 8b1 6w24
6Mohamed Abdel Hakeim Youssef1840EGY -½ 10w1 2b0 5b1,55
7Mahmoud Mohamed Mohamed1599EGY -1 1b0 4w0 12b16
8Hamed Mohamed Hazem1667EGY 11b1 3w0 5w0 10b15,5
9Mahmoud Badr Mohamed1627EGY -½ 2w0 10b½ 11w14,5
10Adel Abdel Hameid Mohamed1669EGY -½ 6b0 9w½ 8w13,5
11Tamer Refaat Joury1743EGY 8w0 -0 -1 9b13
12Mohamed Goda Zyad1625EGY -½ 5b0 -0 7w0,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)