''ანზორ მაჩიტიძის მე–9 მემორიალი – 2026'' - 8 წლამდე გოგონათა შორის

Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:42:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungOpen, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênLĐCLB/Tỉnh
1Mikadze, MariamiGEOქუთაისი, გიორგი მენაბდე
2Barabadze, EvaGEOქუთაისი, მურმანი ესაძე
3Chakvetadze, NinoGEOხონი, ვაჟა ვაშაკიძე
4Chargeishvili, MariamGEOხონი, რაფიელ ჩარგეიშვილი
5Giorgadze, NinaGEOქუთაისი, ხათუნა გუბელაძე
6Gulordava, EvaGEOქუთაისი, ხათუნა გუბელაძე
7Khvadagiani, LizaGEOქუთაისი, ხათუნა გუბელაძე
8Kupradze, EleneGEOქუთაისი, მურმან ესაძე
9Liluashvili, EmineGEOტყიბული, იუზა დოლიძე
10Mujiri, BarbareGEOფოთი, გელა ღვამბერია
11Sanikiani, AudreyGEOქუთაისი, მარინა კლიმჩუკი
12Tqavadze, LilianaGEOთერჯოლა, გია ჭუმბურიძე
13Tqeshelashvili, NitsaGEOქუთაისი, ხათუნა გუბელაძე
14Trapaidze, AnastasiaGEOქუთაისი, სერგო გაბუნია
15Tsulaia, NitsaGEOსენაკი, ზურაბ ლიფონავა
16Zhgheria, TamariGEOჩოხატაური, გივი ქორიძე
17Zurabiani, LileGEOსამტრედია, ნინო ჯვარშეიშვილი