''ანზორ მაჩიტიძის მე–9 მემორიალი – 2026'' - 8 წლამდე გოგონათა შორის

Ban Tổ chứcსამტრედიის მერია, სამტრედიის ჭადრაკის ფედერაცია, იმერეთის ჭადრაკის ფედერაცია
Liên đoànGeorgia ( GEO )
Trưởng Ban Tổ chứcმაკა მაჩიტიძე
Tổng trọng tàiალექსანდრე არსენიძე
Trọng tàiინგა კიკვიძე, ბესო ლეჟავა, ნინო ჯვარშეიშვილი
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 წთ. + 10 წმ.
Địa điểmსამტრედია
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1217 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:42:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dungOpen, Boys U/10, Girls U/10, Boys U/08, Girls U/08
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Mikadze MariamiGEO 9b1 11w½ 13b1 8w1 4b½ 12w1 3b1622730054
2Barabadze EvaGEO 10w0 12b0 16w- -0 -1 17w1 6b02161717,5022
3Chakvetadze NinoGEO 11b0 4w0 6b1 13w1 15w½ 9b1 1w03,5826,528,5033
4Chargeishvili MariamGEO 12w½ 3b1 10w1 11b1 1w½ 8b1 16b1612730,5054
5Giorgadze NinaGEO 13b0 9w0 -1 15b0 17w1 14b+ 7w14715,516032
6Gulordava EvaGEO 14w0 16b0 3w0 17b1 13w0 -1 2w131317,518032
7Khvadagiani LizaGEO 15b1 13w1 8b0 16w0 14b+ 11w0 5b03112224123
8Kupradze EleneGEO 16w1 14b1 7w1 1b0 9w1 4w0 11b0452830,5043
9Liluashvili EmineGEO 1w0 5b1 15w1 10b½ 8b0 3w0 17b13,592222,50,534
10Mujiri BarbareGEO 2b1 17w1 4b0 9w½ 12b0 16w0 15b13,5102222,50,534
11Sanikiani AudreyGEO 3w1 1b½ 12w1 4w0 16b1 7b1 8w15,5327,530053
12Tqavadze LilianaGEO 4b½ 2w1 11b0 14b1 10w1 1b0 13w14,5427,530044
13Tqeshelashvili NitsaGEO 5w1 7b0 1w0 3b0 6b1 15w1 12b03122224034
14Trapaidze AnastasiaGEO 6b1 8w0 17b1 12w0 7w- 5w- -021521,522022
15Tsulaia NitsaGEO 7w0 -1 9b0 5w1 3b½ 13b0 10w02,5141921,5023
16Zhgheria TamariGEO 8b0 6w1 2b+ 7b1 11w0 10b1 4w04624,527033
17Zurabiani LileGEO -1 10b0 14w0 6w0 5b0 2b0 9w01171921,5013

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Most black