Kiryat Ono Autumn 2026 B

Cập nhật ngày: 14.10.2026 21:04:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Iskoz, Daniel2822970ISR1694שחמט לכל
2Henn, Jonathan2871459ISR1684מועדון השחמט בת ים
3Dromi, Daniel2848902ISR1674מועדון השח-מט ראשון לציון
4Aziza, Nathanel2872358ISR1638מועדון השחמט גבעת שמואל
5Hadas, Itai2864649ISR1634מועדון שחמט קרית אונו
6Hoch, Yaacov2890291ISR1602מכבי אטיוד רמת גן
7Elmalem, Noam2877457ISR1597מועדון שחמט קרית אונו
8Hazan, Hodael2872412ISR1590מועדון השחמט כפר סבא
9Elmalem, Tamar2875543ISR1585מועדון שחמט קרית אונו
10Goldshtein, Moritz2849666ISR1562מועדון השחמט הפועל פתח תקוה
11Qasem, Shahd2860694ISR1534מועדון השחמט כפר סבא
12Schwartz, Nadav2882159ISR1509מועדון שחמט קרית אונו
13Rodak, Ben2895757ISR1506מועדון שחמט קרית אונו
14Kisch, Ehud371281984ISR1499
15Bleicher, Tamir2859750ISR1482מכבי אטיוד רמת גן
16Vitzrabin, Eyal2879239ISR1479מועדון שחמט קרית אונו
17Shabi, Liran2882698ISR1457שחמט לכל
18Friedland, Benzi2818736ISR1400מועדון השחמט הפועל פתח תקוה
19Mondri, Shay2839768ISR1400אליצור פתח תקוה
20Poplavski, Shaike2877597ISR1400מועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס