''ანზორ მაჩიტიძის მე–9 მემორიალი – 2026'' - 8 წლამდე ჭაბუკთა შორის Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:20:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 12 | Gelivani, Grigol | GEO | | | | | | | 0F |
| 22 | Kitaladze, Ilia | GEO | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 39 | Qarseladze, Ioane | GEO | 0F | | | | | | |
| 40 | Qarseladze, N | GEO | | 0F | * | * | * | * | * |
| 42 | Shengelia, Andria | GEO | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|