1st Petralona Blitz Tuesday -Τρίτη 13 Οκτωβρίου. Έναρξη 18:30 (Aνώτατο όριο 30 άτομα )

Ban Tổ chứcSKAKISTIKOS OMILOS PETRALONON
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcKontos Vasilιos (4221877)
Tổng trọng tàiMinas Panagiotis (25846620)
Trọng tàiMantzikos Christos (42185220)
Thời gian kiểm tra (Blitz)3min+2sec/move
Địa điểmAlkminis 57 , Kato Petralona
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/13
Rating trung bình / Average age1761 / 29
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 19:30:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, ΠΡΟΚΗΡΥΞΗ, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1IMKRALLIS CHRISTOS2450GRE 13w1 10b1 6w1 2b1 7w1 4b1 5w17028,5
2STRATIGOS SPIROS2135GRE 12b1 5w1 8b1 1w0 4b0 15w1 6b15029
3FMERGAZAKIS IOANNIS2305GRE 11b1 6w0 4b0 15w1 9b1 8w1 7b15025,5
4BONNEVILLE THAYMOUR2139FRA 9w1 7b½ 3w1 6b0 2w1 1w0 11b14,5032
5FMPOUPALOS NIKOLAOS1953GRE 18w1 2b0 7w½ 11b1 10w1 6b1 1b04,5027,5
6ALEXAKIS GEORGIOS2095GRE 17w1 3b1 1b0 4w1 8b1 5w0 2w04031,5
7ATANASOV MARGARIT1946BUL 14b1 4w½ 5b½ 9w1 1b0 12w1 3w04030,5
8XYDEAS PANAGIOTIS1751GRE 16w1 13b1 2w0 10b1 6w0 3b0 15w14024,5
9ANDRONIKAKIS IOANNIS1509GRE 4b0 15w1 11b1 7b0 3w0 14w1 12b14024
10PANOPOULOS IOANNIS2052GRE 15b1 1w0 12b1 8w0 5b0 16w1 17b14024
11KARANTONIOU STYLIANOS1630GRE 3w0 18b1 9w0 5w0 14b1 13b1 4w03023,5
12REKATSINAS SPYRIDON1426GRE 2w0 16b1 10w0 17b1 13w1 7b0 9w03023
13ARVANITAKIS PANAGIOTIS1657GRE 1b0 8w0 14b½ 16w1 12b0 11w0 18b12,50,522
14MAKATSELOS ANASTASIOS0GRE 7w0 17b0 13w½ 18b1 11w0 9b0 16w12,50,517,5
15GEORGAKOPOULOS VASILEIOS D1183GRE 10w0 9b0 17w1 3b0 18w1 2b0 8b02024
16TSOURNOS GEORGIOS0GRE 8b0 12w0 18w1 13b0 17w1 10b0 14b02018
17LEMPESIS ANDREAS1407GRE 6b0 14w1 15b0 12w0 16b0 18w½ 10w01,5018
18FAMELIS PANAGIOTIS1036GRE 5b0 11w0 16b0 14w0 15b0 17b½ 13w00,5018
19TZORTZATOS DIMOSTHENIS PANAGIOT1994GRE -½ -0 -0 -0 -0 -0 -00,503,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)