Dr. Qazi Motahar Hossain International Rating Chess Tournament Club League 2026 Kushtia | Ban Tổ chức | Engineer Md. Zakir Hossain Sarker |
| Liên đoàn | Bangladesh ( BAN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Md. Muhimenul, Islam-ID:10229744 |
| Tổng trọng tài | Mohammad Murad Hossain FIDE ID : 10226923 |
| Phó Tổng Trọng tài | Md. Abdur, Razzak FIDE ID : 10222391 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Shaheed Abrar Fahad Stadium, Kushtia |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 504365 |
| Ngày | 2026/10/09 đến 2026/10/10 |
| Rating trung bình / Average age | 1925 / 39 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 10.10.2026 17:13:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bangladesh Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 2 | Shailkupa Chess Club, Jhenaidah | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 15,5 | 0 | 86 | 36,5 | 55 |
| 2 | 1 | Kushtia Cresent Club | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 13 | 0 | 62 | 35,5 | 52 |
| 3 | 4 | Custom's Mor Chess Club Kustia | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 11,5 | 0 | 43 | 29 | 47,5 |
| 4 | 3 | Kushtia Pourashava Chess Team | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 11,5 | 0 | 38 | 27 | 47,5 |
| 5 | 5 | Heroshima Chess Club Iswardi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9,5 | 0 | 37,5 | 23 | 55 |
| 6 | 6 | Khulna Chess Club | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 9,5 | 0 | 22,5 | 22,5 | 46 |
| 7 | 8 | Dr.Kazi Motahar Hossain Chess Academy,Kushtia | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5,5 | 0 | 20,5 | 19 | 46 |
| 8 | 7 | Chuadanga Chess Club | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 0 | 14 | 7,5 | 51 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results) Hệ số phụ 5: Berlin Tie Break Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|