Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PEKAN OLAHRAGA PROVINSI SUMATERA BARAT 2026 KATEGORI STANDAR BEREGU PUTRA

Cập nhật ngày: 10.10.2026 17:30:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
119KOTA SAWAHLUNTO77001427104021,53
26KAB PADANG PARIAMAN7511112082019,09
315KOTA PADANG74211021,557016,32
410KAB SIJUNJUNG741291967017,09
520KOTA SOLOK732281956015,85
617KOTA PARIAMAN740381954016,21
71KAB 50 KOTA732281953015,79
85KAB KEPULAUAN MENTAWAI740381944015,47
911KAB SOLOK7313720,548014,71
1012KAB SOLOK SELATAN731372031013,47
119KAB PESISIR SELATAN731371736014,56
122KAB AGAM7313716,536014,47
137KAB PASAMAN7313716,519013,24
148KAB PASAMAN BARAT731371633014,15
1514KOTA BUKITTINGGI7304614,548013,82
1613KAB TANAH DATAR7214519,511010,79
1718KOTA PAYAKUMBUH7214517,523011,32
184KAB DHARMASRAYA72054154010,47
1916KOTA PADANG PANJANG7106213,5008,5
203KAB BYE700700007,26

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 4: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)