Turnamen Beregu Sumpah Pemuda Kabupaten Tegal

Cập nhật ngày: 07.10.2026 16:22:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ASOKA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: SAMLAWI
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1SAMLAWI,0INA0
2SUS,0INA0
3SURONO,0INA0
  2. AVANZA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: AVENTA
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1AVENTA,0INA0
2ERLANGGGA,0INA0
3EYZA,0INA0
  3. MCC (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: W. SLAMET
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1W. SLAMET,0INA0
2EDI S,0INA0
3ARI S,0INA0
  4. PCC (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: PURYANTO
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1PURYANTO,0INA0
2JAELANI,0INA0
3ALI GR,0INA0
  5. TALANX (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: KAMALI
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1KAMALI,0INA0
2WIRYADI,0INA0
3AMAD,0INA0
  6. TARUB (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: MAMAN
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1MAMAN,0INA0
2NASIR,0INA0
3AGUNG,0INA0
  7. TEAM 1 ADIWERNA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: MA'AL
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1MA'AL,0INA0
2RUDITO,0INA0
3ROKHIM,0INA0
  8. TEAM 2 ADIWERNA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: JULI
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1JULI,0INA0
2TUBAN,0INA0
3IPUNG,0INA0
  9. TEAM 3 ADIWERNA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: MAFTUKHI
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1MAFTUKHI,0INA0
2ROHIDIN,0INA0
3SAHRI,0INA0
  10. TEAM 4 ADIWERNA (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: ALI K
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1ALI K,0INA0
2WITNO,0INA0
3GUFRON,0INA0
  11. TEAM BALAPULANG (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: MANGNUNG
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1MANGNUNG,0INA0
2LANDUNG,0INA0
3WAWAN,0INA0
  12. TEAM BEREGU ROUND (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: H. AHMAD MUJAHID
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1H AHMAD MUJAHID,0INA0
2BINTANG,0INA0
3GUS AMIR,0INA0
  13. TEAM SURADADI (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: MENYUSUL
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1MENYUSUL,0INA0
2MENYUSUL,0INA0
3MENYUSUL,0INA0