Champions chess classic Under16 on October 13th2026 contact 9845466416

Cập nhật ngày: 13.10.2026 12:08:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: BENGALURU CHESS CENTER

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Aadrith Herle1604IND 10b1 9w1 6b1 2w½ 4b14,514,5
2Anantha Prasad N0IND 12w1 14b1 3w1 1b½ 5w½414,5
3NIKITHA Naveen Achar1497IND 5b1 4w½ 2b0 9w1 13b13,515
4Vihaan G0IND 11w1 3b½ 10w1 6b1 1w03,515
5Chiraswin Shresht0IND 3w0 11b1 14w1 7b1 2b½3,513,5
6Avyukth M1516IND 8w1 7b1 1w0 4w0 9b1316
7Midhath Chowdhary Veerla0IND 15b1 6w0 12b1 5w0 -1312,5
8Arav kavan gowda0IND 6b0 15w1 9b0 11w1 10b1310
9Rishik D0IND 13w1 1b0 8w1 3b0 6w0216
10Anvie Naveen Achar0IND 1w0 13b1 4b0 14w1 8w0214
11Aniruddh Rajan Reddyvari0IND 4b0 5w0 -1 8b0 14b1213
12Sudhanva A0IND 2b0 -1 7w0 13b0 15w1212
13Adhvik0IND 9b0 10w0 15b1 12w1 3w0210,5
14Yakasiri Bavith Sayeesh Reddy0IND -1 2w0 5b0 10b0 11w0112,5
15Aadya Devaraj0IND 7w0 8b0 13w0 -1 12b0111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)