Sabado 17 de octubre en la Cancha Nilmarie Santini en el DRD Estatal. 4 categorias Elemental / Superior / Amateur / Abierta SER de Puerto Rico Chess Open - Elemental | Ban Tổ chức | Ser de Puerto Rico / San Juan Chess Club |
| Liên đoàn | Puerto Rico ( PUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | CM Gabriel Pinales Roussel ID 3101762 AN Arturo Deliz Orengo ID 3110117 |
| Tổng trọng tài | AI Rinelly Comas Colon ID 3101576 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Brian Lozano ID 3106440 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutos con 5 segundos de incremento |
| Địa điểm | Cancha Nilmarie Santini |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1403 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 23:24:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO
| Giải/ Nội dung | Abierta, Elemental, Superior, Amateur |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Florian Ortiz, Ariana S. | 3119270 | PUR | 1472 |
| 2 | | Katiyar, Aayush | 3119513 | PUR | 1415 |
| 3 | | Aguayo Blanco, Marco | | PUR | 0 |
| 4 | | Boatman Quinones, Lucas | 3113884 | PUR | 0 |
| 5 | | Brieba Valdlvla, Leon | | PUR | 0 |
| 6 | | Camara Lliraldi, Ivan | | PUR | 0 |
| 7 | | del Valle Ortiz, Adrian Ignacio | | PUR | 0 |
| 8 | | del Valle Ortiz, Julian | | PUR | 0 |
| 9 | | Diaz Bruckman, Ferran | 3113930 | PUR | 0 |
| 10 | | Durand Castro, Andres | | PUR | 0 |
| 11 | | Franco Marrero, Mateo A. | | PUR | 0 |
| 12 | | Garcia Sanchez, Fabian | 3116840 | PUR | 0 |
| 13 | | Garcia Serrano, Segio | | PUR | 0 |
| 14 | | Gonzalez, Adrian | | PUR | 0 |
| 15 | | Gonzalez Aguirre, Pedro Martin | | PUR | 0 |
| 16 | | Hurtado Pacheco, Ignacio | | PUR | 0 |
| 17 | | Muniz Rosado, Gael | | PUR | 0 |
| 18 | | Ramos Rivera, Adrian | | PUR | 0 |
| 19 | | Rigau Andino, Gabriel Umberto | | PUR | 0 |
| 20 | | Rivera Ceballos, Zara A. | | PUR | 0 |
| 21 | | Rivera Montalvo, Sebastian | | PUR | 0 |
| 22 | | Sierra, Javier | | PUR | 0 |
| 23 | | Soto Pamias, Ariadna | 3121283 | PUR | 0 |
| 24 | | Torres Gonzalez, Nykaela | | PUR | 0 |
| 25 | | Zeka, Erlir | | PUR | 0 |
|
|
|
|