SK HAJDUK ,Kula M.Tita 242c Start 11h 5 kola 10+3sec Kotizacija 400 Nagrade Pehari ,medalje, knjige( 2 starosna uzrasta) Prijave 0612524078KULA -Rapid za Osnovce -17.Oktobar 2026. 11h Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:35:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Helenyi
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Babic, Nikola G | 9258528 | 0 | SRB |
| 2 | | Bajagic, Marko | 9271230 | 0 | SRB |
| 3 | | Benerik, Dejan | 9258536 | 1470 | SRB |
| 4 | | Curic, Stefan | 9254840 | 1502 | SRB |
| 5 | | Dragicevic, Petar | | 0 | SRB |
| 6 | | Erakovic, Aleksej | 9258544 | 0 | SRB |
| 7 | | Malivuk, Mihajlo | 9264994 | 1498 | SRB |
| 8 | | Milic, Savo | 9267810 | 0 | SRB |
| 9 | | Mucalica, Jaksa | 9248077 | 1606 | SRB |
| 10 | | Popovic, Strahinja | 9258579 | 0 | SRB |
| 11 | | Pucarevic, Mladjen | 9270838 | 0 | SRB |
| 12 | | Ristic, Sreten N | 9259060 | 0 | SRB |
| 13 | | Sain, Aleksa | 9259079 | 0 | SRB |
| 14 | | Samardzic, Vuk | 9221241 | 1592 | SRB |
| 15 | | Soprenic, Lazar | 9221594 | 1641 | SRB |
| 16 | | Todorovic, Novak D | 9244004 | 1487 | SRB |
| 17 | | Trifkovic, Bosko | 9267853 | 0 | SRB |
| 18 | | Vulin, Petar | 9259095 | 1441 | SRB |
|
|
|
|