SK HAJDUK ,Kula M.Tita 242c Start 11h 5 kola 10+3sec Kotizacija 400 Nagrade Pehari ,medalje, knjige( 2 starosna uzrasta) Prijave 0612524078KULA -Rapid za Osnovce -17.Oktobar 2026. 11h Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:35:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: FA Helenyi
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 2 | | Mucalica, Jaksa | SRB | 1606 | 4,5 | 15 |
| 2 | 1 | | Soprenic, Lazar | SRB | 1641 | 4 | 13 |
| 3 | 12 | | Erakovic, Aleksej | SRB | 0 | 3,5 | 16,5 |
| 4 | 3 | | Samardzic, Vuk | SRB | 1592 | 3,5 | 14,5 |
| 5 | 8 | | Vulin, Petar | SRB | 1441 | 3,5 | 13 |
| 6 | 4 | | Curic, Stefan | SRB | 1502 | 3 | 14,5 |
| 7 | 18 | | Trifkovic, Bosko | SRB | 0 | 3 | 14 |
| 8 | 15 | | Pucarevic, Mladjen | SRB | 0 | 3 | 9,5 |
| 9 | 9 | | Babic, Nikola G | SRB | 0 | 2,5 | 14 |
| 10 | 11 | | Dragicevic, Petar | SRB | 0 | 2,5 | 10,5 |
| 11 | 14 | | Popovic, Strahinja | SRB | 0 | 2,5 | 10 |
| 12 | 5 | | Malivuk, Mihajlo | SRB | 1498 | 2 | 12,5 |
| 13 | 10 | | Bajagic, Marko | SRB | 0 | 2 | 12,5 |
| 14 | 7 | | Benerik, Dejan | SRB | 1470 | 2 | 11 |
| 15 | 6 | | Todorovic, Novak D | SRB | 1487 | 1,5 | 15,5 |
| 16 | 13 | | Milic, Savo | SRB | 0 | 1 | 10,5 |
| 17 | 17 | | Sain, Aleksa | SRB | 0 | 1 | 10 |
| 18 | 16 | | Ristic, Sreten N | SRB | 0 | 0 | 8,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|