[28 & 29 Nov ] NAG Preparation - 76th Go Checkmate Age Group Under-11 Standard FIDE Rated Chess Tournament | 60+30 | 6 Rounds| Ban Tổ chức | Go Checkmate Pte Ltd |
| Liên đoàn | Singapore ( SGP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778, NA NI Vidhyavarshni 25717480 |
| Tổng trọng tài | FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA NI Vidhyavarshni (SGP) 25717480 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 Min + 30 Sec |
| Địa điểm | Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa) |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/07 đến 2026/11/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1453 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.10.2026 17:29:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: GO CHECKMATE
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | Lee, Jun Rui Alaric | 5863791 | SGP | 1531 | | |
| 2 | | Ma, Malik Yathoi | 6015638 | HKG | 1523 | | |
| 3 | | Diwan, Aashi | 366097481 | FID | 1474 | w | |
| 4 | | Bisawa, Neil | 5871999 | SGP | 1471 | | |
| 5 | | Ishan, Rama | 531040764 | IND | 1467 | | |
| 6 | | Aanvi, Ashwin | 531028322 | IND | 1462 | w | |
| 7 | | Shivansh, Sachin Patil | 547000295 | IND | 1457 | | |
| 8 | | Liow, Ying Xiang Lucas | 5850550 | SGP | 1402 | | |
| 9 | | Lee, Zheng Yi | 5871387 | SGP | 0 | | |
| 10 | | Ramakrishnan, Raghav | 5857201 | SGP | 0 | | |
| 11 | | Vihaan, Yadav | 558014160 | IND | 0 | | |
|
|
|
|