Birjand Rapid Mehr Cup 1405/07/24Cập nhật ngày: 16.10.2026 11:00:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Mr. Javad Mizani
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 28 | | Bijari, Mahan | 0 | IRI | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 42 | | Chatr Azar, Amir Mohammad | 0 | IRI | | | | | | 0F | * |
| 43 | | Dezgi, Radin | 0 | IRI | * | * | miễn đấu | | | | |
| 29 | | Eslah, Amir Hosein | 0 | IRI | 0F | * | | | | | |
| 30 | | Eslah, Zeynab | 0 | IRI | 0F | 0F | | | | | |
| 19 | | Ghoncheh, Amir Mohammad | 1464 | IRI | | | | | | | 0F |
| 41 | | Kazemi, Rayan | 0 | IRI | | | | miễn đấu | | | |
| 34 | | Khosravi, Erfan | 0 | IRI | | | | | | miễn đấu | |
| 36 | | Movahed Ghodsi Niya, Seyed Siyavs | 0 | IRI | | | | | miễn đấu | | |
| 38 | | Sarfarazi, Seyed Taha | 0 | IRI | | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|