Mombasa Open Chess Championship 2026 - U1700 Cập nhật ngày: 13.10.2026 16:15:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open, Ladies, U1700, UNDER 8, UNDER 10, UNDER 12, UNDER 14, UNDER 16 & 18, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 33 | | Cliffton Munene | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 21 | | Cliffton, Kinyanjui Munene | 1537 | KEN | | | | | 0F | |
| 34 | | David Muge | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 26 | | Grace, Mercy | 1456 | KEN | | | | | | 0F |
| 40 | | Ian Ngatia | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 14 | | Karamaliew, Alibakshsh | 1613 | KEN | 0F | * | * | * | * | * |
| 43 | | Khusrav Davlatbekov | 0 | KEN | | | | | 0F | |
| 44 | | Khusraw Davlatbekov | 0 | KEN | 0F | * | * | * | * | * |
| 7 | | Lelaono, James | 1668 | KEN | | | | | 0F | |
| 9 | | Ngetich, Weldon Cheruiyot | 1650 | KEN | | | | | 0F | |
| 54 | | Tedy Wainaina | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 57 | | Yassin Zein | 0 | KEN | 0F | * | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 58 | | Yassir Zein | 0 | KEN | 0F | * | | | 0F | 0F |
|
|
|
|