Logged on: Gast
Servertime 18.10.2026 15:13:29
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:
Mombasa Open Chess Championship 2026 - U1700
Cập nhật ngày: 13.10.2026 16:15:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
Bốc thăm/Kết quả
4. Ván ngày 2026/10/10
Bàn
White
Rtg
Điểm
Kết quả
Điểm
Black
Rtg
1
Kamau Vincent Muhia
1675
3
½ - ½
3
Mercelino Thuku
1690
2
Mathenge Ian Ngatia
1662
3
0 - 1
3
Mwakuluma Stanley
1689
3
Ajak Ader Ader
0
2½
1 - 0
2½
Njoroge Dadson Rwamba
1674
4
Brian Omar
0
2½
0 - 1
2½
Macharia Tedy Wainaina
1620
5
Ronald Migele
1691
2
1 - 0
2
Sennik Aaryan
1530
6
Cliffton Kinyanjui Munene
1537
2
1 - 0
2
Ngetich Weldon Cheruiyot
1650
7
Sharille Roberts Wamalwa
1646
2
1 - 0
2
Kamanda Ryan
1523
8
Vihaan Albert Shilan Shah
1475
2
0 - 1
2
Arigi Jackim
1644
9
Mich Jayden
1635
2
1 - 0
2
Grace Mercy
1456
10
Onkeo Ryan
1447
2
0 - 1
2
Riungu Kevin
1611
11
Shah Hitansh Jeegar
1574
2
½ - ½
2
Magara Lewis
0
12
Peter Karanja
1556
2
0 - 1
2
Kalawi Roggers
0
13
Amos Sitonik Mukonyo
0
2
½ - ½
2
Wafula Berry John
1548
14
Trevor Wabwire
0
1½
1 - 0
1½
Andrew Kibiwott Chepkerio
1677
15
Awuor Concillia Ndegwa
1611
1½
1 - 0
1½
Lelaono James
1668
16
Mburu Ayden
1525
1½
1 - 0
1
Ephantus Munyi
0
17
Okwiri Dhillo Emmanuel
1589
1
1 - 0
1
Prince Bjorn Kagongona
0
18
Evans Chumba
0
1
1 - 0
1
Stanley Oluoch Ouko
0
19
Newton Kiptoo Kiptanui
0
1
1 - 0
1
Farhan Mohamed
0
20
Robinson Omunyin
0
1
0 - 1
1
Khusrav Davlatbekov
0
21
Liam Shayo
0
1
½ - ½
1
Yash Shah
0
22
Maghenda Leslie Mwadime
0
1
1 - 0
1
Yassir Zein
0
23
Samatar Mohamed
0
1
0 - 1
1
Mohamed Jamal
0
24
Clement Nzioki Mutugi
0
0
0 - 1
½
Shah Daanish Jeegar
1434
25
Jessy Kagera
0
0
0 - 1
0
David Nyamu
0
26
Yassin Zein
0
0
- - +
0
Geoffrey Ouma
0
27
Karamaliew Alibakshsh
1613
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
28
Cliffton Munene
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
29
David Muge
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
30
Ian Ngatia
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
31
Khusraw Davlatbekov
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
32
Tedy Wainaina
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng