Mombasa Open Chess Championship 2026 - U1700 Cập nhật ngày: 13.10.2026 16:15:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open, Ladies, U1700, UNDER 8, UNDER 10, UNDER 12, UNDER 14, UNDER 16 & 18, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KEN | Kenya | 57 |
| 2 | SSD | South Sudan | 1 |
| Tổng cộng | | | 58 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 4 | 7 | 7 | 29 |
| 2 | 9 | 4 | 10 | 4 | 27 |
| 3 | 11 | 1 | 13 | 1 | 26 |
| 4 | 12 | 4 | 9 | 1 | 26 |
| 5 | 8 | 3 | 9 | 6 | 26 |
| 6 | 11 | 1 | 11 | 3 | 26 |
| Tổng cộng | 62 | 17 | 59 | 22 | 160 |
|
|
|
|