Mombasa Open Chess Championship 2026 - Ladies Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:13:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open, Ladies, U1700, UNDER 8, UNDER 10, UNDER 12, UNDER 14, UNDER 16 & 18, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 11 | | Alicia Mugure | 0 | KEN | | | 0F | | 0F | |
| 17 | | Georgina Mbatha | 0 | KEN | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 28 | | sharon Makena | 0 | KEN | | | 0F | | 0F | |
| 29 | | Sifuma, Daisy Nasimiyu | 0 | KEN | | | 0F | 0F | 0F | 0F |
|
|
|
|