Mombasa Open Chess Championship 2026 - Ladies Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:13:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open, Ladies, U1700, UNDER 8, UNDER 10, UNDER 12, UNDER 14, UNDER 16 & 18, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KEN | Kenya | 31 |
| 2 | SSD | South Sudan | 1 |
| Tổng cộng | | | 32 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WFM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 7 | 0 | 8 | 1 | 16 |
| 2 | 6 | 2 | 7 | 1 | 16 |
| 3 | 5 | 1 | 6 | 4 | 16 |
| 4 | 9 | 1 | 4 | 2 | 16 |
| 5 | 4 | 1 | 8 | 3 | 16 |
| 6 | 5 | 0 | 9 | 2 | 16 |
| Tổng cộng | 36 | 5 | 42 | 13 | 96 |
|
|
|
|