Mombasa Open Chess Championship 2026 - Open Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:05:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Open, Ladies, U1700, UNDER 8, UNDER 10, UNDER 12, UNDER 14, UNDER 16 & 18, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 42 | | AJ Cade | 0 | KEN | 0F | | | | 0F | 0F |
| 43 | | Amour Masoud | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 45 | | Awadh, Hiribae Said | 0 | KEN | | | 0F | * | * | * |
| 46 | | Benard, Maingi Wambugu | 0 | KEN | | | | | 0F | miễn đấu |
| 49 | | Mwai, Thor Oxtoby | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 30 | | Nyakundi, Zadock | 1764 | KEN | | | | | 0F | * |
| 50 | | Victor, Chaka | 0 | KEN | | | | * | * | * |
|
|
|
|