Logged on: Gast
Servertime 18.10.2026 15:35:27
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:
Mombasa Open Chess Championship 2026 - Open
Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:05:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
Bốc thăm/Kết quả
5. Ván ngày 2026/10/11 lúc 0800
Bàn
White
Rtg
Điểm
Kết quả
Điểm
Black
Rtg
1
FM
Deng Khor Kuol Michael
1989
3½
0 - 1
3½
Atem Gak Ngong
2076
2
Panchol James Madol
1965
3½
0 - 1
3
Karani Ezekiel
1960
3
CM
Egesa Emmanuel
2093
3
½ - ½
3
Jamie Obora Kanango
1779
4
Okonga Hugh Misiko
1896
3
0 - 1
3
Kwambai Brian
1747
5
Nyakundi Zadock
1764
3
- - +
3
Muluda Chahindi
1870
6
Makada Pearlson
1761
3
0 - 1
2½
FM
Peter Majur Manyang
2111
7
CM
Mutuge Ian
1921
2½
1 - 0
2½
Kolomwe Willian
1827
8
Njoroge Martin
1895
2½
½ - ½
2½
Christie Karan Renold
1749
9
Chumba Allan
1885
2½
1 - 0
2½
Kenneth Koome Kinoti
1717
10
Edwin Owen
1790
2½
0 - 1
2½
Mutuma Victor Mutugi
1824
11
Boera Felix
1961
2
1 - 0
2
Achol Agot
1783
12
Stephan Gruetter
1782
2
0 - 1
2
Chitundu Limbikani
1897
13
Lukoko Moses
1726
2
0 - 1
2
Sagwa Hillary
1861
14
Mwega Nkanda
1821
2
1 - 0
2
Muriithi Erick Muchira
1710
15
Collins Muoki. K
1786
2
1 - 0
2
Karamaliew Alibaksh
1613
16
Samuel Gaetano
1786
2
1 - 0
2
Philip Marcellinus
1643
17
Muthumbi Richard
1573
2
1 - 0
1½
Chege Kairu
1904
18
Mwabu Timothy
1902
1½
0 - 1
1½
Ngugi Clinton
1810
19
Wanyoike Collins Mburu
1867
1½
½ - ½
1
Mitei Cosmas
1788
20
Robernal Simard
1549
1
1 - 0
1
Amunga Teddy Clinton
0
21
Jotham Munyaka
0
1
0 - 1
1
Morris Karema
1453
22
Kevin Odhiambo Abel
0
1
+ - -
1
AJ Cade
0
23
Benard Maingi Wambugu
0
0
- - +
0
Kagambi Lawrence
1810
24
Amour Masoud
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
25
Awadh Hiribae Said
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
26
Mwai Thor Oxtoby
0
0
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
27
Victor Chaka
0
1
0
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng