Vas Megyei II.osztály 2026/2027

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:47:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 7

Giải/ Nội dungVasi Kupa, MEGYE 2.
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Vönöck (RtgØ:1853, HS1: 7 / HS2: 13)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314Ván cờRtgØ
3Kasnya, Peter1852HUN796689½½1141734
4Cseke, Mihaly1865HUN72786510½041828
7Eros, Gyorgy1754HUN728535½11141585
8Toth, Kalman1799HUN1701855201½141726
9Kasza, Istvan1866HUN794325½121400
15Kulcsar, Jozsef1532HUN170208911021400
  2. Őriszentpéter (RtgØ:1619, HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314Ván cờRtgØ
1Pinter, Tamas1732HUN761370000041626
3Horvath, Laszlo1873HUN72693111½141633
4Kulcsar, Antal0HUN½0031754
5Ratkai, Imre1690HUN17001307½1½041688
8Pinter, Jozsef0HUN01½041633
9Csaszar, Laszlo0HUN788503½11400
  3. Bük (RtgØ:1619, HS1: 2 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314Ván cờRtgØ
3Markovicz, Gyorgy0HUN1121732
5Farkas, Attila0HUN7658050021873
6Tompa, Adam1755HUN772240½½21545
7Farkas, Istvan0HUN7658131021545
10Domotor, Ferenc0HUN½021400
  4. Sitke (RtgØ:1824, HS1: 1 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID1234567891011121314Ván cờRtgØ
5Ungvari, Attila1735HUN17031583½½21852
7Horvath, Csongor1783HUN170315910121865
8Filatz, Krisztian1770HUN17019443½021754
9Havasi, Jozsef1761HUN7434531021799
15Havasi, Balazs0HUN170091460121532