Steirische Jugendschachrallye 2026 - St.Martin/Sulmtal - Gruppe C Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:01:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kreisi
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B, Gruppe C |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 10 | | Konrad, Johann | 1507 | AUT | | | | | | | miễn đấu | | * |
| 11 | | Lang, Lorenz | 1497 | AUT | | | | | | | | miễn đấu | |
| 8 | | Nahol, Daniel | 1523 | AUT | | | | | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Taamallah, Mohamed | 1353 | AUT | | | | miễn đấu | | | | | |
| 14 | | Taamallah, Nour | 1333 | AUT | | | | | | miễn đấu | | | |
| 5 | | Wippel, Herbert | 1635 | AUT | | | | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|