Kapacita obmedzená!

Šach-Mat Nitra, 16.10.2026 Prvá šachovo-barová liga v Nitre

Ban Tổ chứcChillout Bar, NŠK Nitra
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcDaniel Jambrich
Tổng trọng tàiOstrozlik, Michal 14972450
Thời gian kiểm tra (Rapid)2x7min+3s/ťah
Địa điểmChillout Bar, Kmeťkova 319/13, 949 01 Nitra
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/16
Rating trung bình / Average age1326 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 21:28:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1AFMHrmo Simon1779SVK 4w½ 8b1 7w1 3b1 2w1 5b1 9w16,526,506
2Yarmolitskiy Vlad1776UKR 10b1 3w1 6b1 5w1 1b0 4w1 7b1626,506
3Pezzanera Giulio1000ITA -1 2b0 14w1 1w0 11b1 9b½ 5w14,525,504
4Blazek Lukas1000SVK 1b½ 13w1 5b0 10w1 8b1 2b0 12w14,525,504
5Polak Samuel1502SVK 15w1 7b1 4w1 2b0 6b1 1w0 3b0428,504
6ACMOstrozlik Filip1567SVK 9w1 14b1 2w0 8b1 5w0 7b0 -1424,504
7Bojo Miroslav1817SVK 13b1 5w0 1b0 11w1 15b1 6w1 2w042404
8Schetkin Daniil1457RUS 12b1 1w0 11b1 6w0 4w0 13b1 10w142204
9Ivanko Juraj1000SVK 6b0 11w0 13b1 12w1 10b1 3w½ 1b03,521,503
10Gombar Peter1000SVK 2w0 15b1 12w1 4b0 9w0 14b+ 8b032303
11Kuna Peter1000SVK 14w0 9b1 8w0 7b0 3w0 -1 15b1319,503
12Liska Tomas1000SVK 8w0 -1 10b0 9b0 13w1 15w1 4b0318,503
13Jokutyova Darina1445SVK 7w0 4b0 9w0 -1 12b0 8w0 14b+22002
14ACMJambrich Daniel1548SVK 11b1 6w0 3b0 15w0 -1 10w- 13w-218,502
15Licko Peter1000SVK 5b0 10w0 -1 14b1 7w0 12b0 11w021802

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)