Kapacita obmedzená! Šach-Mat Nitra, 16.10.2026 Prvá šachovo-barová liga v NitreCập nhật ngày: 16.10.2026 21:28:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Blazek, Lukas | 549009583 | 1000 | SVK | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 2 | | Bojo, Miroslav | 14910586 | 1817 | SVK | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 3 | | Gombar, Peter | | 1000 | SVK | Kolinany |
| 4 | AFM | Hrmo, Simon | 549006770 | 1779 | SVK | Nitra |
| 5 | | Ivanko, Juraj | | 1000 | SVK | Nitra |
| 6 | ACM | Jambrich, Daniel | 14985411 | 1548 | SVK | Nitra |
| 7 | | Jokutyova, Darina | 549000748 | 1445 | SVK | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 8 | | Kuna, Peter | | 1000 | SVK | Nitra |
| 9 | | Licko, Peter | | 1000 | SVK | Nitra |
| 10 | | Liska, Tomas | | 1000 | SVK | NSK Nitra rodič |
| 11 | ACM | Ostrozlik, Filip | 14971674 | 1567 | SVK | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 12 | | Pezzanera, Giulio | | 1000 | ITA | Marsciano |
| 13 | | Polak, Samuel | 14937433 | 1502 | SVK | Ssk Surany |
| 14 | | Schetkin, Daniil | 522089993 | 1457 | RUS | Nitra |
| 15 | | Yarmolitskiy, Vlad | 34126287 | 1776 | UKR | Nitra |
|
|
|
|