Kapacita obmedzená! Šach-Mat Nitra, 16.10.2026 Prvá šachovo-barová liga v NitreCập nhật ngày: 16.10.2026 21:28:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Bojo, Miroslav | 1817 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Polak, Samuel | 1502 | 6 |
| 2 | 3 | | Yarmolitskiy, Vlad | 1776 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Pezzanera, Giulio | 1000 | 15 |
| 3 | 5 | ACM | Jambrich, Daniel | 1548 | 1 | 0 - 1 | 1 | ACM | Ostrozlik, Filip | 1567 | 4 |
| 4 | 7 | | Schetkin, Daniil | 1457 | 1 | 0 - 1 | ½ | AFM | Hrmo, Simon | 1779 | 2 |
| 5 | 9 | | Blazek, Lukas | 1000 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Jokutyova, Darina | 1445 | 8 |
| 6 | 13 | | Licko, Peter | 1000 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Gombar, Peter | 1000 | 10 |
| 7 | 11 | | Ivanko, Juraj | 1000 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kuna, Peter | 1000 | 12 |
| 8 | 14 | | Liska, Tomas | 1000 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|