TOTAL PRIZE POOL 20 TROPHIES (10 TROPHIES IN UNDER 9 + 10 TROPHIES IN UNDER 13). MEDALS AND CERTIFICATES FOR EVERY PARTICIPANT. ENTRY FEE: ₹500
LIMITED SEATS : 32 PER SECTION
FOR REGISTRATION CONTACT RAJ PATEL - 9979660049Chess House Under 13 Tournament 05 (Circuit Season 1) | Ban Tổ chức | Chess House |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Raj Patel 33478660 |
| Tổng trọng tài | SNA Vraj Bhatt 547075678 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20+5 |
| Địa điểm | Chess House |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1198 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 11:51:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessHouseAmd
| Giải/ Nội dung | Under 09, Under 13 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Chess Results T-03, Chess Results T-04, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | AFM | Arora, Samarth | 558062912 | IND | 1603 | | |
| 2 | | Damarla, Sai Veera Siddhik | 564049019 | IND | 1572 | | |
| 3 | | Patel, Yunay Bhavik | 564062929 | IND | 1513 | | U11 |
| 4 | | Jha, Om | 558063005 | IND | 1478 | | |
| 5 | | Vadher, Dhyan Hitendrakumar | 577016017 | IND | 1405 | | |
| 6 | | Chandnani, Palash | | IND | 0 | | |
| 7 | | Jain, Divij | | IND | 0 | | U11 |
| 8 | | Pandya, Arush leena | | IND | 0 | | U11 |
| 9 | | Revar, Tasmay | | IND | 0 | | U11 |
| 10 | | Shah, Divam Umang | | IND | 0 | | |
| 11 | | Shah, Hitaarth | | IND | 0 | | |
| 12 | | Talreja, Harsh Pradip | 564062953 | IND | 0 | | U11 |
| 13 | | Ved, Vinod Sutar | 577033418 | IND | 0 | | |
|
|
|
|