Thailand Expat Rapid Chess Championship 2026 - OpenCập nhật ngày: 15.10.2026 11:30:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Open+Women, Expat U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 11 | FM | Causo, Deniel | 5203660 | PHI | 2306 |
| 9 | CM | Bady, Glenn | 2027046 | USA | 2159 |
| 5 | | Langreck, John | 2003350 | USA | 1978 |
| 8 | AIM | Gutsulyak, Nikolay | 34291903 | RUS | 1871 |
| 4 | | Noel, Nicolas | 36014729 | FRA | 1788 |
| 2 | | Chekmenev, Filipp Tim | 55770690 | FID | 1661 |
| 6 | | Causo, Jade Ann | 521052883 | PHI | 1571 |
| 3 | | Leng, Yutong | 8660298 | CHN | 1461 |
| 1 | | Myint, Mho Thurein | 13025511 | MYA | 1461 |
| 10 | | Galbraith, Phil | 566030110 | USA | 0 |
| 12 | | Raskin, Bogdan | 570061475 | FID | 0 |
| 7 | | Raskin, Stepan | 570061483 | FID | 0 |
|
|
|
|