Thailand Expat Rapid Chess Championship 2026 - Open

Cập nhật ngày: 17.10.2026 09:02:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Giải/ Nội dungOpen+Women, Expat
U06+G06, U08+G08, U10+G10, U12+G12, U14+G14, U16+G16, U18+G18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 11

HạngTênRtgLĐ123456789101112Điểm HS1  HS2  HS3 
1FMCauso, Deniel2306PHI*11111111+++110552
2Chekmenev, Filipp Tim1661FID0*1011111+++90334
Causo, Jade Ann1571PHI00*111111+++90334
AIMGutsulyak, Nikolay1871RUS010*11111+++90334
5Noel, Nicolas1788FRA0000*1111+++70118
6Myint, Mho Thurein1461MYA00000*111+++60012
7Raskin, Bogdan0FID000000*11+++5007
8Galbraith, Phil0USA0000000*1+++4003
9Raskin, Stepan0FID00000000*+++3000
10Leng, Yutong1461CHN---------*--0000
Langreck, John1978USA----------*-0000
CMBady, Glenn2159USA-----------*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)