Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PORPROV CATUR SUMBAR 2026 BEREGU STANDAR PUTRI

Cập nhật ngày: 10.10.2026 17:50:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
17KAB SIJUNJUNG541091749014,83
28KAB TANAH DATAR540181846013,96
311KOTA PARIAMAN5401816,532012,67
410KOTA PADANG530261618011,46
59KOTA BUKITTINGGI5302612,526011,79
63KAB KEPULAUAN MENTAWAI5212513,523010,67
76KAB PESISIR SELATAN521251219010,67
812KOTA PAYAKUMBUH5122412607,83
94KAB PADANG PARIAMAN5113310,51108,67
105KAB PASAMAN5113310,5407,38
111KAB 50 KOTA511339,5407,71
122KAB BYE500500004,04

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 4: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)