❤️♞Квалификационный турнир на 3 разряд ЦШК Astana 10-18.10 . Улпан 2

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1000 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:18:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Abdurakhman Aitbayev0KAZ 14w0 13b1 11b1 21w1 26b0 27w1 12w0 22b1 16w57037
2Adel Issakanova0KAZ 15b0 21w0 13w0 20b0 24w+ 23w0 3b0 27w0 18b125024,5
3AIMUKANOV Daulet0KAZ 16w0 20b0 23w1 10b1 25w0 18b0 2w1 11b1 22w416029
4Aldiar askar0KAZ 17b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0026022
5Aliaskar Adilbek0KAZ 18w0 23b1 22w1 19b0 20w0 15b1 9w0 13b- -0320129
6Alibek Adiya0KAZ 19b0 25w0 24b1 13w1 21b0 9w- -0 -0 -0222029,5
7Anuarbek Arsen0KAZ 20w1 16b0 19w0 15b1 18w1 8b0 27b1 21w- -0411034,5
8Aubakirov Almuhammed0KAZ 21b1 17w1 16b0 26w0 9b1 7w1 14b1 12b½ 25w5,54041
9Beibit Erke0KAZ 22w0 24b1 20w1 14b0 8w0 6b+ 5b1 19b- -0413033
10Beket Askar0KAZ 23b1 18w0 21b0 3w0 15b- -0 -0 -0 -0124026,5
11Budazhapov Alikhan0KAZ 24w1 22b½ 1w0 25b0 17b0 13w1 23b1 3w0 -13,519029
12DABYR ZHANSULTAN0KAZ 25b1 19w1 18b1 16w1 14b1 26w1 1b1 8w½ 17b7,51041,5
13Kalybekuly Ibrahim0KAZ 26w0 1w0 2b1 6b0 23w1 11b0 -1 5w+ 27b418025,5
14Kazbek Alimhan0KAZ 1b1 27w1 26b1 9w1 12w0 16b1 8w0 25b1 19b62141,5
15Mikhnov Maxim0KAZ 2w1 26b0 27b0 7w0 10w+ 5w0 17b0 20w0 23b223027
16Mubarak Diar0KAZ 3b1 7w1 8w1 12b0 19w1 14w0 22b1 26w1 1b63041
17Mukhametgali Rahat0KAZ 4w+ 8b0 25w½ 22b0 11w1 19b0 15w1 18b+ 12w4,59031
18Ramanov Raian0KAZ 5b1 10b1 12w0 27w0 7b0 3w1 20b1 17w- 2w410035
19Rizabek Imanzhusip0KAZ 6w1 12b0 7b1 5w1 16b0 17w1 26b0 9w+ 14w56037,5
20Samrat Serik0KAZ 7b0 3w1 9b0 2w1 5b1 21w0 18w0 15b1 26b417027
21sardar pernebay0KAZ 8w0 2b1 10w1 1b0 6w1 20b1 25w0 7b- -0414031,5
22Satmukhambetov Ernazar0KAZ 9b1 11w½ 5b0 17w1 27b1 25b½ 16w0 1w0 3b412034
23Sergazina Qarashash0KAZ 10w0 5w0 3b0 24w1 13b0 2b1 11w0 -1 15w321021,5
24Serikbol Alinur0KAZ 11b0 9w0 6w0 23b0 2b- -0 -0 -0 -0027020,5
25Shapenov Danial0KAZ 12w0 6b1 17b½ 11w1 3b1 22w½ 21b1 14w0 8b58036,5
26Soltanalin Assanali0KAZ 13b1 15w1 14w0 8b1 1w1 12b0 19w1 16b0 20w55039
27Yeszhanov Zangar0KAZ -1 14b0 15w1 18b1 22w0 1b0 7w0 2b1 13w415029,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)