4TH CEFAG FIDE RAPID U14 YOUTH IMPROVING DALAWAHAN TEAM CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:17:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
111VIOLET TEAM53207,5846,310
21CHUNGUS TEAM52307735,512
35RED TEAM52306,5734,511,5
410UDCA TEAM52216,5625,39
53KLT5221662510
69ICCC TEAM A521265188,5
74BLUE TEAM52215,5630,57
86YELLOW TEAM A520344166
97BROWN TEAM520344146
1012YELLOW TEAM B52034406
118GREEN TEAM51133364
122ICCC TEAM B50050000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 4: Berlin Tie Break