Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4TH CEFAG FIDE RAPID U14 YOUTH IMPROVING DALAWAHAN TEAM CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:17:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. CHUNGUS TEAM (RtgØ:1596 / HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CAJAYON, Albert Matthew1646PHI52104176855
2ACMCAJAYON, Sophia Anne1545PHI11510955725
  2. ICCC TEAM B (RtgØ:1492 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1AGRAVANTE, Vash Aldrin1584PHI52106973505
2MOHAMMAD, Bhrieanna Zia0PHI52109065305
  3. KLT (RtgØ:1481 / HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GARCIA, Kate Nathalie1562PHI52104611545
2JUNTO, Leonard Antonio0PHI25
  4. BLUE TEAM (RtgØ:1475 / HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1LARA, Arkin Rex0PHI5840191661,55
2MERONTOS, Luke Aurelius1549PHI52106158045
  5. RED TEAM (RtgØ:1474 / HS1: 6,5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JOSUE, Gabriel Lucas1530PHI52107010555
2SAN DIEGO, Prince Anton1418PHI52776711,55
  6. YELLOW TEAM A (RtgØ:1436 / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1UY, Edison Tristan John1472PHI52107875025
2MANUEL, Edward Michael0PHI52109064525
  7. BROWN TEAM (RtgØ:1408 / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SACLUTI, Margaux Sophia1415PHI52107622725
2GENTELIZO, Jaceyrhae Diane0PHI25
  8. GREEN TEAM (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ISHIKAWA, Rikimaru0PHI58401448215
2OSORIO, Zeke Aki0PHI25
  9. ICCC TEAM A (RtgØ:1400 / HS1: 6 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1OPENA, Luth Alexander0PHI2,55
2PATO, Adriel Klay0PHI5840092763,55
  10. UDCA TEAM (RtgØ:1400 / HS1: 6,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1ESPENA, Alexzander Louie Ross0PHI5210762002,55
2LAGO, Rook Marcus0PHI52104201245
  11. VIOLET TEAM (RtgØ:1400 / HS1: 7,5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CASTRO, Timothy Priel0PHI5210906292,55
2MONTEROS, Klyd Stephen0PHI52109067055
  12. YELLOW TEAM B (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1LINDA, Hanna Veronica0PHI58401917425
2CENTENO, Braden Kurt0PHI58401914025