Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4TH CEFAG FIDE RAPID U14 YOUTH IMPROVING DALAWAHAN TEAM CHESS CHALLENGE

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:17:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Landicho

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. VIOLET TEAM (RtgØ:1400, HS1: 7,5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1CASTRO, Timothy Priel0PHI52109062901½012,551508
2MONTEROS, Klyd Stephen0PHI52109067011111551462
  2. CHUNGUS TEAM (RtgØ:1596, HS1: 7 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1CAJAYON, Albert Matthew1646PHI521041768111115514174019,2
2ACMCAJAYON, Sophia Anne1545PHI1151095571000125143040-19,6
  3. RED TEAM (RtgØ:1474, HS1: 6,5 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1JOSUE, Gabriel Lucas1530PHI52107010511111551400400
2SAN DIEGO, Prince Anton1418PHI527767101½001,55143040-12,8
  4. UDCA TEAM (RtgØ:1400, HS1: 6,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1ESPENA, Alexzander Louie Ross0PHI521076200+0½102,551512
2LAGO, Rook Marcus0PHI521042012+1011451441
  5. KLT (RtgØ:1481, HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1GARCIA, Kate Nathalie1562PHI521046115101114514034012
2JUNTO, Leonard Antonio0PHI00101251400
  6. ICCC TEAM A (RtgØ:1400, HS1: 6 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1OPENA, Luth Alexander0PHI½+0012,551473
2PATO, Adriel Klay0PHI5840092760+½113,551442
  7. BLUE TEAM (RtgØ:1475, HS1: 5,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1LARA, Arkin Rex0PHI584019166½10001,551490
2MERONTOS, Luke Aurelius1549PHI521061580111104514334032,4
  8. YELLOW TEAM A (RtgØ:1436, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1UY, Edison Tristan John1472PHI52107875010100251452406
2MANUEL, Edward Michael0PHI52109064510100251459
  9. BROWN TEAM (RtgØ:1408, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1SACLUTI, Margaux Sophia1415PHI5210762270101025149640-37,2
2GENTELIZO, Jaceyrhae Diane0PHI01010251429
  10. YELLOW TEAM B (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1LINDA, Hanna Veronica0PHI584019174000++251483
2CENTENO, Braden Kurt0PHI584019140000++251400
  11. GREEN TEAM (RtgØ:1400, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1ISHIKAWA, Rikimaru0PHI58401448200+00151477
2OSORIO, Zeke Aki0PHI10+00251405
  12. ICCC TEAM B (RtgØ:1492, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1AGRAVANTE, Vash Aldrin1584PHI521069735-----050400
2MOHAMMAD, Bhrieanna Zia0PHI521090653-----050