Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


at Pragathi Chess Center , Apurupa Township, Pragathi Nagar, Hyderabad

Top 5 Trophies Main prizes
and Special Trophies for U6,U7,U8 age groups 5 each,
and remaining will get medals.
Total Rounds 5
Round 1 starts at 9.30am

Download brochure from the photo gallarey

Amma Chess Academy U9 Chess Tournament 11th Oct 2026 Sunday at Pragathi Nagar Rs. 500/- Cont 98 63 63 63 12

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:03:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: S Subbaraju Hyderabad www.a2hchess.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AFMKrithik Reddy Makireddy1419IND 9w1 6b1 4w1 2b1 13w15114,516,516,5
2Abhiram Yarlagadda0IND 10b1 16w1 15b1 1w0 7b1421416,511,5
3G Chiraswi0IND 11w1 13b0 12w1 9b0 6w021212,513,53
4Gannu Shreyansh Reddy0IND 12b1 17w1 1b0 7w0 16b021113154
5Harshith0IND 13w0 15b0 -1 17w0 10b011610,511,52,5
6Kaashvika N0IND 14b+ 1w0 10b1 15w½ 3b13,5414167,25
7Kala Viransh0IND 15w0 11b1 13w1 4b1 2w03811,512,56
8Kanna Sriharsha0IND 16b0 10w0 14b1 11w1 17b1399104
9Katyayani G0IND 1b0 14w1 17b1 3w1 15b14311,512,57,5
10Kota Suryansh0IND 2w0 8b1 6w0 12b1 5w13612,513,56
11Mahindra0IND 3b0 7w0 16b0 8b0 -111511122,5
12Pothakamuri Sriyansh0IND 4w0 -1 3b0 10w0 14b12149103,5
13Ruthvik0IND 5b1 3w1 7b0 16w1 1b03513146
14Shanmukha Sai0IND 6w- 9b0 8w0 -1 12w011710112,5
15Sreshta Badaveni0IND 7b1 5w1 2w0 6b½ 9w02,51014,515,55,75
16V Shamith0IND 8w1 2b0 11w1 13b0 4w13712136
17Vedhansh0IND -1 4b0 9w0 5b1 8w021311123,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable