2026 IOMCA – Douglas Championship

Cập nhật ngày: 14.10.2026 00:23:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: IOM Chess

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Allen Keith2098IRL -½ 26b1 9w1,58102
2Sumner Jim2020ENG 17b1 7w1 6b21203
3AFMSipos Silvester1967IOM 18w1 9b½ 12w1,54202,5
4Fabri Henrik1951IOM 19b1 11w+ -022203
5Dobson Howard1864IOM 20w1 12b½ 10w1,55202,5
6Cross Glenn1819IOM 21b1 27w1 2w23203
7Smith Paul1798IOM 22w1 2b0 16w111202
8Towers Brian1798IOM -½ -½ 18w119001,5
9Woodard Brian1796IOM 23b1 3w½ 1b1,56202,5
10Miah Zahed1790IOM -½ 14w1 5b1,59102
11Talas Sandor1783IOM 24w1 4b- 27b118102
12Cross Kyle1772IOM 25b1 5w½ 3b1,57202,5
13Watkinson Colin1608IOM -½ -½ 26w120001,5
14Hogan Simon1606IOM 26w0 10b0 24w022200
15Robinson Tony1579ENG 27b0 21w1 19b113201
16Quayle Harry1559IOM -½ -½ 7b121001,5
17Corlett Naomi0IOM 2w0 22b1 -0114201
18Davies Guy Benjamin Rhys0IOM 3b0 23w1 8b115201
19Hay Jack Louis0IOM 4w0 24b1 15w116201
20Jackson Alexander C.P.0IOM 5b0 25w1 21b117201
21Kneale Tyler0IOM 6w0 15b0 20w023200
22Mccarrick Mark0IOM 7b0 17w0 -0024200
23Mccartney Ambrose0IOM 9w0 18b0 25w025200
24McMullan Shane0IOM 11b0 19w0 14b026200
25Minott Mario0IOM 12w0 20b0 23b027200
26Ninan Ajoy0IOM 14b1 1w0 13b112202
27Shumbambiri Timothy0IOM 15w1 6b0 11w110202

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Rounds Elected to Play (REP)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)