LXVIII Nacional Deportivo TecNM 2026 Ajedrez Equipos Femenil| Ban Tổ chức | TecNM |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Lazo Choy, Alejandro |
| Tổng trọng tài | IA Zaragoza Martinez, Enrique |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Godinez Tapia, Trinidad |
| Trọng tài | AO Ali Ibarra, Jose Arturo |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes all game + 30 sec add |
| Địa điểm | TecNM Colima |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/12 đến 2026/10/16 |
| Rating trung bình / Average age | 1097 / 19 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 02:47:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Enrique Zaragoza
| Giải/ Nội dung | Varonil, Femenil, Equipos Varonil, Equipos Femenil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 3 | Puebla | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 13 | 0 | 51,5 | 41 |
| 2 | 2 | Cd. Cuauhtemoc | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 12,5 | 0 | 58,5 | 45 |
| 3 | 8 | Colima | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 12 | 0 | 50,5 | 37 |
| 4 | 4 | Tijuana | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 13 | 0 | 54,5 | 28 |
| 5 | 12 | Tlalnepantla | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 12 | 0 | 51 | 28 |
| 6 | 9 | Irapuato | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 10,5 | 0 | 55,5 | 28 |
| 7 | 13 | Zamora | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 10 | 0 | 45,5 | 14 |
| 8 | 5 | Toluca | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 10,5 | 0 | 50 | 20 |
| 9 | 11 | Tierra Blanca | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | 49 | 10 |
| 10 | 6 | Chetumal | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 6,5 | 0 | 45,5 | 6 |
| 11 | 1 | Tapachula | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5,5 | 0 | 48 | 5 |
| 12 | 10 | La Laguna | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7,5 | 0 | 47,5 | 10 |
| 13 | 7 | Cd. Valles | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 | 38 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
|
|
|
|