LXVIII Nacional Deportivo TecNM 2026 Ajedrez Equipos FemenilCập nhật ngày: 16.10.2026 02:47:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Enrique Zaragoza
| Giải/ Nội dung | Varonil, Femenil, Equipos Varonil, Equipos Femenil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Puebla | 12w2 | 2b2 | 9w3 | 5b3 | 6w3 | 8 | 13 | 0 | 51,5 | 41 |
| 2 | Cd. Cuauhtemoc | 6b2 | 1w2 | 7b3½ | 4w3 | 3b2 | 7 | 12,5 | 0 | 58,5 | 45 |
| 3 | Colima | 11b3 | 7w3 | 5b2 | 6w2 | 2w2 | 7 | 12 | 0 | 50,5 | 37 |
| 4 | Tijuana | --2 | 0w2 | 11b4 | 2b1 | 8w4 | 6 | 13 | 0 | 54,5 | 28 |
| 5 | Tlalnepantla | 10b4 | 8b2 | 3w2 | 1w1 | 9b3 | 6 | 12 | 0 | 51 | 28 |
| 6 | Irapuato | 2w2 | 12b3 | 8w2½ | 3b2 | 1b1 | 6 | 10,5 | 0 | 55,5 | 28 |
| 7 | Zamora | 13w3 | 3b1 | 2w½ | 10w2½ | 12b3 | 6 | 10 | 0 | 45,5 | 14 |
| 8 | Toluca | 9b3 | 5w2 | 6b1½ | 11w4 | 4b0 | 5 | 10,5 | 0 | 50 | 20 |
| 9 | Tierra Blanca | 8w1 | 10w3 | 1b1 | 13b3 | 5w1 | 4 | 9 | 0 | 49 | 10 |
| 10 | Chetumal | 5w0 | 9b1 | 12w2½ | 7b½ | 13w2½ | 4 | 6,5 | 0 | 45,5 | 6 |
| 11 | Tapachula | 3w1 | 13b2½ | 4w0 | 8b0 | --2 | 3 | 5,5 | 0 | 48 | 5 |
| 12 | La Laguna | 1b2 | 6w1 | 10b1½ | --2 | 7w1 | 2 | 7,5 | 0 | 47,5 | 10 |
| 13 | Cd. Valles | 7b1 | 11w1½ | --2 | 9w1 | 10b1½ | 1 | 7 | 0 | 38 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
|
|
|
|