LXVIII Nacional Deportivo TecNM 2026 Ajedrez Equipos Varonil

Cập nhật ngày: 16.10.2026 02:41:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Enrique Zaragoza

Giải/ Nội dungVaronil, Femenil, Equipos Varonil, Equipos Femenil
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
15Tijuana330081305648
24Cd. Madero5320813050,537
32Istmo5311713,5047,531
48Toluca531171105636
51Lazaro Cardenas5302612257,534
69Cd. Cuauhtemoc5221612050,527
710Morelia513151004921
814Irapuato521251004514
93Culiacan521259,5055,518
1011Puebla512249,5045,518
1116Chetumal411248047,513
126Cd. Acuña42024604610
1315Colima41033805211
147Tierra Blanca511337048,512
1512Tuxtla Gutierrez401328048,54
1613Atitalaquia502327,5042,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)