LXVIII Nacional Deportivo TecNM 2026 Ajedrez Equipos Varonil

Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:19:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Enrique Zaragoza

Giải/ Nội dungVaronil, Femenil, Equipos Varonil, Equipos Femenil
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14Cd. Madero3300690
28Toluca330067,50
35Tijuana1100480
49Cd. Cuauhtemoc3201480
51Lazaro Cardenas3201470
63Culiacan3201460
72Istmo3111370
815Colima210136,50
910Morelia3111360
1016Chetumal210135,50
1111Puebla310225,50
1214Irapuato310225,50
137Tierra Blanca3102240
146Cd. Acuña3102230
1512Tuxtla Gutierrez3003040
1613Atitalaquia300303,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints