This Tournament serves as a selection event for the MZANSI Youth Inter-Provincial Team Chess Tournament taking place in Bloemfontein 14-19 December 2026

Gauteng Closed Chess Championships 2026 Under 20 Open

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:40:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kumalo, Fikile

Giải/ Nội dungUnder 8 Open, Under 8 Girls, Under 10 Open, Under 10 Girls, Under 12 Open, Under 12 Girls, Under 14 Open, Under 14 Girls, Under 16 Open, Under 16 Girls, Under 18 Open, Under 18 Girls, Under 20 Open, Under 20 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Igwe McanthonyRSA 14w1 2b½ 5w1 7b1 3w14,501415,5413,5
2Mathe ThabangRSA 10b1 1w½ 6b1 3w½ 9b1401416312
3Maluleka MahlatsiRSA 4w1 11b1 7w1 2b½ 1b03,501517310,5
4Davids AntonRSA 3b0 10w1 8b1 11b1 5w½3,50121438,75
5Acton Matthew JustinRSA 16b1 13w1 1b0 12w1 4b½3,501213,537,25
6Steyn TjaartRSA 9w½ 14b1 2w0 10b1 11w13,5010,51236,75
7Elvin DavidRSA 12b1 8w1 3b0 1w0 13b131131537
8Mbasane DavidRSA 15w1 7b0 4w0 14b1 12w1321011,535
9Hattingh ChristiaanRSA 6b½ 12w0 15w1 17b1 2w02,501112,524,75
10Mopedi KaraboRSA 2w0 4b0 -1 6w0 16w1201314,523,5
11Ilunga GradiRSA 17b1 3w0 13b1 4w0 6b02012,51423,5
12Swindell ReeseRSA 7w0 9b1 17w1 5b0 8b0201213,524
13Van Eyssen ArendRSA 18b+ 5b0 11w0 15b1 7w02010,51223,5
14Nel Jacobus JohannesRSA 1b0 6w0 16b½ 8w0 -11,5012,51412,25
15Gebuza MbaliRSA 8b0 16w1 9b0 13w0 17w½1,50910,512,25
16Arlow JonathanRSA 5w0 15b0 14w½ -1 10b01,508,51012,25
17Besele KhaboninaRSA 11w0 -1 12b0 9w0 15b½1,5089,512,25
18Mdluli SiyabongaRSA 13w- -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)