This Tournament serves as a selection event for the MZANSI Youth Inter-Provincial Team Chess Tournament taking place in Bloemfontein 14-19 December 2026

Gauteng Closed Chess Championships 2026 Under 18 Open

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:40:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kumalo, Fikile

Giải/ Nội dungUnder 8 Open, Under 8 Girls, Under 10 Open, Under 10 Girls, Under 12 Open, Under 12 Girls, Under 14 Open, Under 14 Girls, Under 16 Open, Under 16 Girls, Under 18 Open, Under 18 Girls, Under 20 Open, Under 20 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10h25

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Msimango, Moremi17021 0 - 11 Stephen, Bulelani20021
22Machet, Jordan19081 ½ - ½1 Smalman, Jean169811
314Marais, Nathan16841 0 - 11 Songo, Divine19053
44Glass, Aharon17461 0 - 11 Gemmell, Zac169213
516Ndhlovu, Thabani16461 ½ - ½1 Naidoo, Kirthan17445
66Mittermaier, Gunther17351 1 - 01 Kekana, Neo166115
718Kgotse, Thoriso16351 0 - 11 Maroba, Mark17217
88Baloyi, Boikanyo17051 0 - 11 Marimuthu, Shaylen164017
927Maseloane, Tshepang1526½ 1 - 01 Petersen, Jamie144430
1012Mmakou, Lesedi16930 0 - 1½ Voigt, Daniel17039
1119Seloana, Kamogelo16340 ½ - ½0 Perry-Fisher, Iain Eric152726
1229Sibanda, Marlvin14600 0 - 10 Shaku, Gift162920
1321Feuth, Alexander16080 1 - 00 Tolmay, Llewellyn151828
1431Hattingh, Tiaan14410 0 - 10 Fouche, Heinrich159722
1523Del Grosso, Gianluca Gabriele15770 1 - 00 Sacks, Fyren144032
1633Teffo, Koketso13870 0 - 10 Keet, Robert153624
1725Bijker, Waldo15290 1 - 00 Jacob, Abishai Korah124636
1835Moyo, Ntando13530 1 miễn đấu 
1934Seitshokelo, Kaelo13580 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại